N2 VOCABULARY
きっちり
きっちり (kicchiri)
vừa vặn, chính xác, ngăn nắp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trạng thái vừa khít, đúng giờ hoặc được sắp xếp cực kỳ ngăn nắp.
📝 Ví dụ thực tế
彼は約束の時間にきっちり間に合った。
He arrived exactly on time for the appointment.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議は9時に_______始まった。
Q2: 彼女は毎日、仕事を_______こなしている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.