N2 VOCABULARY
かわす
かわす (kawasu)
trao đổi (lời nói); né tránh, tránh né
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Có hai nghĩa: trao đổi (lời nói) hoặc né tránh (cú đấm, câu hỏi).
📝 Ví dụ thực tế
彼らは笑顔で挨拶をかわした。
They exchanged greetings with smiles.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議で重要な意見が___された。
Q2: ボクサーは相手のパンチをうまく___た。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.