N2 VOCABULARY
からっと
からっと (karatto)
khô ráo, giòn tan, cởi mở
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ mô phỏng thời tiết khô ráo, đồ ăn giòn hoặc tính cách vui vẻ.
📝 Ví dụ thực tế
洗濯物がからっと乾いたので、気持ちがいい。
The laundry dried completely, so it feels good.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 今日は天気が良くて、空気が_______している。
Q2: 彼女はいつも_______した性格で、周りを明るくする。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.