N2 VOCABULARY
からかう
からかう (karakau)
trêu chọc, chế giễu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Có thể là trêu đùa thân thiện hoặc chế giễu tiêu cực tùy ngữ cảnh.
📝 Ví dụ thực tế
弟が妹をからかっていたら、泣かれてしまった。
My younger brother teased his younger sister, and she started crying.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 弟はいつも姉を___。
Q2: 友達が新しい髪型を___ので、少し恥ずかしかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.