N2 VOCABULARY
かみしめる
かみしめる (kamishimeru)
nhai kỹ; nghiền ngẫm; thấm thía
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nghĩa đen là nhai kỹ; nghĩa bóng là suy ngẫm sâu sắc, thấu hiểu.
📝 Ví dụ thực tế
合格の喜びをかみしめた。
I savoured the joy of passing the exam.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は失敗から学んだ教訓を心の中でじっと_______。
Q2: 勝利の瞬間、選手たちは互いの肩をたたきながら、その感動を_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.