N2 VOCABULARY
かち合う
かちあう (kachi au)
trùng lặp, xung đột
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi lịch trình hoặc ý kiến trùng nhau gây bất tiện hoặc xung đột.
📝 Ví dụ thực tế
会議と別の予定がかち合ってしまい、参加できなかった。
The meeting clashed with another appointment, so I couldn't attend.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私の誕生日と友人の結婚式が_______てしまった。
Q2: 彼の意見と私の意見はいつも_______、なかなか結論が出ない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.