N2 VOCABULARY
かたわら
かたわら (katawara)
Bên cạnh, đồng thời, vừa... vừa...
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Diễn tả việc làm thêm một việc khác bên cạnh công việc chính.
📝 Ví dụ thực tế
彼は会社員として働くかたわら、小説家としても活動している。
While working as a company employee, he is also active as a novelist.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は主婦業の_______、絵画教室に通っている。
Q2: 彼は医者の_______、ボランティア活動にも積極的に参加している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.