N2 VOCABULARY
かたむける
かたむける (katamukeru)
nghiêng, hướng về, cống hiến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Lam nghieng vat ly hoac an du nhu lang nghe, doc suc.
📝 Ví dụ thực tế
彼はグラスを傾けて水を飲んだ。
He tilted the glass and drank the water.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の話に、皆が耳を_______た。
Q2: 会社は新規事業に多大な労力を_______ている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.