🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
かすれる
かすれる (kasureru)

khản giọng, mờ đi, nhạt đi

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tự động từ. Chỉ giọng nói bị khản hoặc nét chữ, mực bị mờ đi.

📝 Ví dụ thực tế

大声を出したので、声がかすれてしまった。

My voice got hoarse because I shouted loudly.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 長時間歌ったので、彼の声は_______いた。

Q2: 古い写真なので、文字が_______て読みにくい。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉