🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
かすめる
かすめる (kasumeru)

sượt qua, lướt qua, cuỗm đi

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ việc lướt qua rất sát, chạm nhẹ. Cũng có nghĩa là nhanh tay lấy trộm.

📝 Ví dụ thực tế

ボールは彼の頭をかすめていった。

The ball grazed his head.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 弾丸が耳元を_______、ヒヤリとした。

Q2: 彼は人の財布を_______ような真似はしない。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉