🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
かすむ
かすむ (kasumu)

mờ sương, mờ nhạt, nhạt nhòa

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Trở nên mờ nhạt do sương mù, khoảng cách hoặc nước mắt.

📝 Ví dụ thực tế

朝霧で遠くの山々がかすんで見えた。

The distant mountains appeared hazy in the morning mist.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 目にゴミが入ったのか、視界が少し_______。

Q2: 泣きすぎて、目の前が涙で_______て何も見えなくなった。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉