N2 VOCABULARY
かさむ
かさむ (kasamu)
tăng lên, chồng chất
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng khi chi phí tăng lên ngoài dự kiến, gây gánh nặng.
📝 Ví dụ thực tế
海外旅行で出費がかさんでしまった。
My expenses piled up during my overseas trip.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 今月は電気代がずいぶん_______て困っている。
Q2: 引っ越し費用が予想以上_______てしまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.