N2 VOCABULARY
おろそか
おろそか (orosoka)
lo la, sao nhang, bo be
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thuong dung dang 'orosoka ni suru', chi viec thieu tap trung vao dieu quan trong.
📝 Ví dụ thực tế
健康管理をおろそかにしてはいけない。
You shouldn't neglect your health management.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は仕事が忙しいという理由で、家族との時間を_______にしがちだ。
Q2: 準備を_______にしたため、プレゼンテーションは失敗してしまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.