N2 VOCABULARY
おろか
おろか (oroka)
ngu ngốc; nói chi đến, huống chi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng dạng '〜はおろか' để chỉ việc cơ bản còn không được, huống chi việc khác.
📝 Ví dụ thực tế
彼は日本語はおろか、英語も全く話せない。
He can't speak English at all, let alone Japanese.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私は漢字_______、ひらがなもまだ読めない。
Q2: 彼は毎日運動する_______、散歩すらしない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.