N2 VOCABULARY
おろおろ
おろおろ (orooro)
bối rối, cuống cuồng, hốt hoảng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ mô tả trạng thái bối rối, không biết làm gì khi gặp tình huống bất ngờ.
📝 Ví dụ thực tế
突然の事故に遭い、彼女はおろおろするばかりだった。
Faced with a sudden accident, she was just flustered and bewildered.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 大事な書類をなくしてしまい、彼は_______していた。
Q2: 子供が高熱を出し、母親は_______して病院へ連れて行った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.