N2 VOCABULARY
おもむろに
おもむろに (omomuro ni)
từ tốn, thong thả, chậm rãi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả hành động được thực hiện một cách không vội vã, điềm tĩnh.
📝 Ví dụ thực tế
彼は席を立ち、おもむろにコートを羽織った。
He stood up and slowly put on his coat.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 教授は、学生たちの質問に_______答えた。
Q2: 彼はポケットから_______手紙を取り出した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.