N2 VOCABULARY
おまけに
おまけに (omake ni)
hơn nữa, vả lại, đã thế lại còn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để thêm thông tin, thường là điều tiêu cực hoặc gây ngạc nhiên.
📝 Ví dụ thực tế
彼は背が高くて、おまけにハンサムだ。
He is tall, and what's more, he's handsome.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この店は品揃えが豊富で、_______ 安い。
Q2: 昨日は雨が降っていた。_______ 風も強かったので、傘が役に立たなかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.