N2 VOCABULARY
おおまか
おおまか (ōmaka)
đại khái, sơ qua, chung chung
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả cái gì đó không chi tiết, chỉ là khái quát.
📝 Ví dụ thực tế
計画の概要をおおまかに説明してください。
Please explain the outline of the plan roughly.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はいつも_______な性格で、細かいことは気にしない。
Q2: まずは予算を_______に立てて、後で調整しましょう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.