N2 VOCABULARY
うろつく
うろつく (urotsuku)
lảng vảng, đi loanh quanh, thơ thẩn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đi qua đi lại không có mục đích rõ ràng, đôi khi đáng ngờ.
📝 Ví dụ thực tế
見慣れない男が近所をうろついている。
An unfamiliar man is loitering around the neighborhood.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 怪しい人物が夜遅く、店の周りを_______ていた。
Q2: 飼い主を探して、迷子の子犬が広場を_______ていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.