N2 VOCABULARY
うつろ
うつろ (utsuro)
trống rỗng, lơ đãng, vô hồn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ không gian trống rỗng hoặc tâm trạng, ánh mắt vô hồn.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は窓の外をうつろな目で見つめていた。
She stared out the window with a vacant look in her eyes.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 事故の後、彼は_______な表情で座っていた。
Q2: 昔は森だった場所が、今は木々が伐採されて_______な土地になっている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.