N2 VOCABULARY
うっとうしい
うっとうしい (uttōshii)
u ám, phiền toái, khó chịu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả thời tiết âm u hoặc người, sự việc phiền phức gây khó chịu.
📝 Ví dụ thực tế
梅雨の時期は、毎日雨でうっとうしい天気だ。
During the rainy season, it's gloomy and rainy every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 今日は一日中雨で、本当に___天気だ。
Q2: 彼の長い話は、いつも___と感じる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.