🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
うってかわって
うってかわって (uttokawatte)

thay đổi hoàn toàn, khác hẳn

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng để tả sự thay đổi đột ngột và hoàn toàn về tình huống hoặc thái độ.

📝 Ví dụ thực tế

昨日までの雨模様が、今日はうってかわって快晴だ。

The rainy weather until yesterday has completely changed to clear skies today.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼は会議では無口だったが、プライベートでは_______陽気な人だ。

Q2: 昨日のテスト結果は悪かったが、今日の彼は_______やる気に満ちている。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉