N2 VOCABULARY
うっかり
うっかり (ukkari)
lơ đễnh, vô ý, lỡ tay
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Làm việc gì đó sai sót do nhất thời thiếu chú ý.
📝 Ví dụ thực tế
うっかり鍵をかけずに家を出てしまった。
I carelessly left the house without locking it.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 忙しくて_______傘を忘れてきてしまった。
Q2: 大切な書類を_______捨ててしまって、大変なことになった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.