N2 VOCABULARY
いわゆる
いわゆる (iwayuru)
Cái gọi là, nôm na là
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để giới thiệu một thuật ngữ hoặc khái niệm quen thuộc.
📝 Ví dụ thực tế
彼は、いわゆる「草食系男子」だ。
He is what is called a 'herbivore man.'
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: これは、_______伝統工芸品として知られています。
Q2: 彼は、_______エリート校出身の、とても優秀な学生だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.