N2 VOCABULARY
いわく
いわく (iwaku)
nguyên do, lai lịch, theo như nói
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ lai lịch, sự tình phức tạp phía sau hoặc dùng khi trích dẫn lời người khác.
📝 Ví dụ thực tế
その屋敷にはいわくがあると言われている。
It is said that there is a story/mystery behind that mansion.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はその出来事について_______を語った。
Q2: その骨董品は_______つきで、高値で取引されている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.