N2 VOCABULARY
いやしい
いやしい (iyashii)
Hèn hạ, tham lam, thô tục
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả tính cách, thái độ thô lỗ, tham lam, mang nghĩa tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
彼はいつもいやしい目で食べ物を見ている。
He always looks at food with greedy eyes.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女はどんなにお金持ちになっても、______ことをしない。
Q2: 彼のその発言は、とても______感じがした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.