N2 VOCABULARY
いとしい
いとしい (itoshii)
đáng yêu, yêu dấu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện tình cảm sâu sắc, sự trìu mến dành cho người yêu quý.
📝 Ví dụ thực tế
私のいとしい子供たちが、すくすくと育っている。
My beloved children are growing up healthily.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 遠く離れていても、_______家族のことをいつも思っている。
Q2: 彼は、_______我が子を優しく抱きしめた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.