N2 VOCABULARY
いちもく
いちもく (ichimoku)
một cái nhìn, liếc mắt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong thành ngữ như 'nể phục' hoặc 'chạy bán sống bán chết'.
📝 Ví dụ thực tế
彼の類まれな才能には、皆がいちもく置いている。
Everyone acknowledges his rare talent.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 敵の攻撃を避けて、兵士たちは_______散に逃げ出した。
Q2: 彼女のリーダーシップには、誰もが_______置いている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.