N2 VOCABULARY
いたるところ
いたるところ (itarutokoro)
khắp nơi, mọi nơi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc gì đó tồn tại hoặc xảy ra ở khắp mọi nơi.
📝 Ví dụ thực tế
観光客でいたるところが賑わっていた。
Everywhere was bustling with tourists.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 春になると、_______で美しい花が咲き始める。
Q2: 台風の被害で、町は_______に散乱したゴミで溢れていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.