N2 VOCABULARY
いたって
いたって (itatte)
Rất, cực kỳ, hết sức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhấn mạnh mức độ cao, thường dùng với trạng thái bình thường hoặc đơn giản.
📝 Ví dụ thực tế
彼の病状はいたって安定している。
His condition is extremely stable.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この機械の操作方法は_______シンプルだ。
Q2: 彼は_______真面目な性格なので、嘘をつくことはないだろう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.