N2 VOCABULARY
あわてる
あわてる (awateru)
vội vàng, luống cuống, hoảng hốt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bối rối, hoảng hốt dẫn đến hành động vội vã hoặc vụng về.
📝 Ví dụ thực tế
遅刻しそうになって、彼はあわてて家を出た。
He rushed out of the house, about to be late.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 急な発表に、学生たちは少し_______いた。
Q2: 電車に乗り遅れそうになり、駅まで_______走った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.