N2 VOCABULARY
あっという間に
あっというまに (attōiumani)
trong nháy mắt, thoắt một cái
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhấn mạnh tốc độ xảy ra cực kỳ nhanh chóng, đáng ngạc nhiên.
📝 Ví dụ thực tế
あっという間に夏休みが終わってしまった。
The summer vacation was over in the blink of an eye.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は宿題を_______終わらせた。
Q2: 子供たちは_______成長する。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.