N2 VOCABULARY
あっけない
あっけない (akkenai)
chóng vánh, tẻ nhạt, quá nhanh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi việc gì đó kết thúc quá nhanh chóng, gây hụt hẫng.
📝 Ví dụ thực tế
試合はあっけなく終わってしまい、ファンはがっかりした。
The game ended disappointingly quickly, and the fans were disappointed.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 期待していたイベントが、_______終わり拍子抜けした。
Q2: 犯人は意外にも_______捕まり、事件は解決した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.