🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
あえて
あえて (aete)

dám, mạo muội, cố tình

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thể hiện việc quyết tâm làm dù biết có khó khăn, rủi ro.

📝 Ví dụ thực tế

彼はあえて厳しい意見を述べた。

He dared to express a strong opinion.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 周りの反対を押し切り、彼は_______新しいプロジェクトを始めた。

Q2: 間違いを指摘するのをためらったが、_______本当のことを言った。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉