N2 VOCABULARY
あいにく
あいにく (ainiku)
thật không may, đáng tiếc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi thông báo tin buồn hoặc từ chối lời mời một cách lịch sự.
📝 Ví dụ thực tế
あいにく、本日は担当者が不在にしております。
Unfortunately, the person in charge is out of the office today.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 「明日のパーティーに来られますか?」「_______、その日は別の予定があります。」
Q2: お電話ありがとうございます。_______、ただいま満席となっております。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.