N2 VOCABULARY
鵜呑み
うのみ (unomi)
nuốt chửng, tin tưởng mù quáng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chấp nhận thông tin một cách mù quáng, thiếu suy nghĩ chín chắn.
📝 Ví dụ thực tế
彼はニュースの情報を鵜呑みにする傾向がある。
He tends to swallow news information whole (believe it uncritically).
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: メディアの情報をすべて_______にしてはいけない。
Q2: 彼の言うことを_______にして失敗した経験がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.