N2 VOCABULARY
飢える
うえる (ueru)
đói khát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự đói khát thể xác hoặc khao khát mãnh liệt về mặt tinh thần.
📝 Ví dụ thực tế
災害地域では、多くの人々が飢えている。
In the disaster-stricken areas, many people are starving.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 食べ物がなくて、子どもたちは_______いた。
Q2: 彼は新しい知識に_______いたので、どんな本でも貪欲に読んだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.