🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
頻度
ひんど (hindo)

tần suất

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mức độ thường xuyên xảy ra của sự việc. Thường đi với 'cao', 'thấp'.

📝 Ví dụ thực tế

この路線のバスは運行頻度が高い。

Buses on this route have a high operating frequency.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 最近、この地域では地震の発生_______が増えている。

Q2: データのバックアップは、_______を上げて行うべきだ。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉