N2 VOCABULARY
頭角
とうかく (tōkaku)
đầu sừng, tài năng nổi bật
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong cụm 'bộc lộ tài năng' để chỉ sự nổi bật hơn người.
📝 Ví dụ thực tế
彼は若くしてその分野で頭角を現した。
He distinguished himself in that field at a young age.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しいチームのメンバーの中で、彼はすぐに_______を現した。
Q2: 才能のある若者が、早くからその分野で_______を現すことはよくある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.