N2 VOCABULARY
難航
なんこう (nankō)
Gặp khó khăn, trắc trở, đình trệ.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ban đầu chỉ tàu thuyền gặp bão, nay dùng cho kế hoạch, đàm phán bế tắc.
📝 Ví dụ thực tế
予算案の承認は、多くの反対意見が出て難航している。
Approval of the budget bill is facing difficulties due to many opposing opinions.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新プロジェクトの立ち上げは、資金調達の面で_______している。
Q2: 両国間の貿易交渉は、互いの主張が対立し_______を極めた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.