N2 VOCABULARY
集団
しゅうだん (shūdan)
tập thể, tập đoàn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhóm người hoặc vật có chung mục đích hoặc đặc điểm, đối lập với cá nhân.
📝 Ví dụ thực tế
彼らは集団で行動する傾向がある。
They tend to act as a group.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 鳥が_______で空を飛んでいる。
Q2: _______生活に適応するのは難しい人もいる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.