N2 VOCABULARY
陳腐
ちんぷ (chinpu)
Cũ rích, sáo rỗng, lỗi thời.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ ý tưởng, biểu đạt mất đi sự tươi mới do dùng quá nhiều. Nghĩa tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
その映画のストーリーは陳腐だ。
The story of that movie is trite.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の考え方は古く、現代には______なものが多い。
Q2: そのデザイナーの作品は、流行を追うばかりで______に見える。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.