N2 VOCABULARY
閑静
かんせい (kansei)
thanh tịnh, yên tĩnh, thanh vắng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả nơi chốn hoặc môi trường yên tĩnh, dễ chịu.
📝 Ví dụ thực tế
このホテルは閑静な住宅街に位置しており、ゆっくり過ごせる。
This hotel is located in a quiet residential area, allowing for a relaxed stay.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 都会の喧騒から離れた_______な場所で暮らしたい。
Q2: その寺は山の中にあり、とても_______な雰囲気だった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.