N2 VOCABULARY
開墾
かいこん (kaikon)
khai khẩn, vỡ hoang
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc phát hoang đất trống, đồi trọc để đưa vào canh tác nông nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
先人たちは苦労して荒地を開墾した。
Our predecessors struggled to cultivate the wasteland.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 昔、多くの人々が新しい土地を____して生活の基盤を作った。
Q2: この辺りは、江戸時代に____された土地だと言われている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.