N2 VOCABULARY
還元
かんげん (kangen)
Hoàn nguyên, trả lại, hoàn tiền/điểm.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc đưa về trạng thái cũ hoặc hoàn trả lợi ích cho khách hàng.
📝 Ví dụ thực tế
貯まったポイントは、次回のお買い物で現金に還元できます。
Accumulated points can be redeemed for cash on your next purchase.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 環境保護のため、企業は利益の一部を地域社会に_______するべきだ。
Q2: このクレジットカードは、利用額の1%をポイントとして_______してくれる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.