N2 VOCABULARY
運営
うんえい (unei)
vận hành, điều hành
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quản lý và duy trì hoạt động hàng ngày của tổ chức, sự kiện.
📝 Ví dụ thực tế
この施設は市の予算で運営されています。
This facility is operated with the city's budget.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 大学の学園祭の_______は、学生たちが協力して行います。
Q2: 新しい事業の_______は、社長にとって大きな課題です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.