N2 VOCABULARY
連帯
れんたい (rentai)
liên đới, đoàn kết, trách nhiệm chung
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự đoàn kết và chia sẻ trách nhiệm giữa các cá nhân.
📝 Ví dụ thực tế
災害時には、地域住民の連帯が何よりも重要だ。
In times of disaster, the solidarity of local residents is paramount.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私たちは互いに助け合い、_______してこの困難を乗り越えよう。
Q2: 労働組合は、賃上げを求めて経営側と_______して交渉を行った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.