N2 VOCABULARY
途絶える
とだえる (todaeru)
gian doan, ngung, mat (lien lac)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thu gi do dang dien ra lien tuc dot ngot dung lai.
📝 Ví dụ thực tế
長年続いた連絡が途絶えた。
The communication that had continued for many years was cut off.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 雪のため、山奥の村への交通が_______しまった。
Q2: 彼とはもう連絡が_______何年も経つ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.