N2 VOCABULARY
追求
ついしゅう (tsuikyuu)
mưu cầu, theo đuổi, truy cứu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Theo đuổi mục tiêu, chân lý, hạnh phúc hoặc truy cứu trách nhiệm.
📝 Ví dụ thực tế
彼は真実を追求するジャーナリストだ。
He is a journalist who pursues the truth.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 警察は事件の真相を徹底的に_______している。
Q2: 彼女は常に新しい知識を_______する意欲がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.