N2 VOCABULARY
近郊
きんこう (kinkou)
ngoại ô, vùng lân cận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khu vực xung quanh thành phố, thường là nơi dân cư sinh sống.
📝 Ví dụ thực tế
私は東京の近郊に住んでいますが、通勤に時間がかかります。
I live in the suburbs of Tokyo, but it takes time to commute.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は東京の___に家を買って、毎日電車で通勤している。
Q2: 都会の___にある住宅地は、静かで住みやすい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.